사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đống đổ nát" (1)

đống đổ nát
영어 명사ruins
내 단어장
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
The city is now in ruins.

swap_horiz 관련 단어 "đống đổ nát" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "đống đổ nát" (2)

Nhiều người bị mắc kẹt trong đống đổ nát.
Many people were trapped in the rubble.
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
The city is now in ruins.